Checklist phân tích da & đánh giá nguy cơ PIH trước khi peel nám
23/12/2025
Nội dung bài viết:
Peel da trị nám là một can thiệp có kiểm soát vào hàng rào biểu bì, nhưng chỉ an toàn và hiệu quả khi được đặt trên nền tảng phân tích da chính xác. Checklist phân tích da kết hợp đánh giá nguy cơ PIH trước khi peel nám là bước then chốt giúp hạn chế biến chứng tăng sắc tố sau viêm và nâng cao độ bền vững của kết quả điều trị.
1. Checklist phân tích da trước khi peel da trị nám
.png)
Checklist phân tích da
Trong điều trị nám bằng peel hóa học, phân tích da không chỉ dừng lại ở việc quan sát bề mặt mà là quá trình đánh giá toàn diện đặc điểm sinh học, mức độ viêm nền và khả năng đáp ứng của da với tổn thương có chủ đích. Checklist phân tích da được xem là tiêu chuẩn thực hành an toàn trong da liễu hiện đại, đặc biệt với làn da châu Á có nguy cơ tăng sắc tố cao.
Việc xác định loại da và phân nhóm theo thang Fitzpatrick là bước nền tảng đầu tiên. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng da thuộc nhóm Fitzpatrick III đến VI có hoạt động melanocyte mạnh hơn, do đó phản ứng sắc tố sau viêm thường rõ rệt và kéo dài hơn. Đây là yếu tố bắt buộc phải được ghi nhận trước khi chỉ định peel, nhằm điều chỉnh loại acid, nồng độ và tần suất phù hợp.
1.1. Đánh giá tình trạng hàng rào bảo vệ da:
- Quan sát độ ẩm, bong vảy, đỏ da, cảm giác châm chích.
- Da có hàng rào suy yếu (TEWL tăng) dễ gây viêm sau peel, từ đó kích hoạt tăng sinh melanin.
1.2. Xác định loại nám và độ sâu sắc tố:
- Nám biểu bì: đáp ứng peel tốt hơn, nguy cơ PIH thấp hơn nếu peel đúng nồng độ.
- Nám hỗn hợp và nám trung bì: peel chỉ mang tính hỗ trợ, nguy cơ PIH cao.
- Đánh giá bằng đèn Wood hoặc dermoscopy là tiêu chuẩn lâm sàng phổ biến.
2. PIH là gì? Các nguy cơ của PIH trong peel da trị nám

2.1. PIH là gì?
Tăng sắc tố sau viêm (PIH) là tình trạng tăng sắc tố mắc phải, xảy ra sau phản ứng viêm của da với các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. PIH có thể gặp ở mọi chủng tộc, mọi tuýp da, tuy nhiên thường gặp hơn ở người có tuýp da tối màu.
- Cơ chế bệnh sinh:
PIH là kết quả của việc sản xuất quá nhiều melanin hoặc sự phân tán sắc tố không đều sau khi bị viêm da. Sự gia tăng hoạt động của tế bào hắc tố này được kích thích bởi các cytokine, chemokine (prostaglandin, leucotrien,…) và các chất trung gian gây viêm khác cũng như các gốc oxy hóa được giải phóng trong quá trình viêm.
2.2. Các yếu tố nguy cơ gây PIH khi peel
- Peel quá nồng độ so với tình trạng da.
- Peel khi da đang viêm, mụn hoạt động hoặc hàng rào da tổn thương.
- Thiếu chống nắng hoặc chống nắng không đạt chuẩn sau peel.
- Khoảng cách peel quá dày, không cho da đủ thời gian phục hồi sinh lý.
3. Cơ chế chẩn đoán và biện pháp giảm thiểu PIH trước khi peel nám

3.1. Chẩn đoán
- Triệu chứng lâm sàng: PIH biểu hiện bằng các dát tăng sắc tố với hình dạng và kích thước đa dạng, xuất hiện tại vị trí da từng bị viêm hoặc chấn thương. Dựa theo độ sâu tổn thương, PIH được chia thành hai thể:
- PIH nông (thượng bì): thường có màu nâu đến nâu đen, có thể tự cải thiện sau vài tháng đến vài năm và quan sát rõ dưới đèn Wood.
- PIH sâu (trung bì): biểu hiện bằng các dát màu xanh xám, không rõ dưới ánh sáng đèn Wood và có thể tồn tại rất lâu hoặc kéo dài vĩnh viễn.
PIH thường xuất hiện sau viêm khoảng 1–2 tháng, với thời gian hồi phục trung bình khoảng 6 tháng ở vùng mặt, 1–2 năm ở thân mình và chi trên, và 2–4 năm ở chi dưới. Tiên lượng PIH tốt hơn ở người trẻ và ở tổn thương khu trú tại thượng bì so với trung bì
-
Chẩn đoán xác định: Chẩn đoán PIH được xác lập khi có tiền sử phản ứng viêm trước đó và sự xuất hiện của các dát tăng sắc tố trên nền tổn thương viêm.
-
Chẩn đoán phân biệt: Việc chẩn đoán phân biệt PIH phụ thuộc vào vị trí tổn thương và cần loại trừ các bệnh lý tăng sắc tố khác có biểu hiện tương tự.
3.2.Biện pháp giảm thiểu PIH trước peel da trị nám:
- Chuẩn bị da (priming) từ 2–4 tuần nhằm phục hồi hàng rào biểu bì.
- Sử dụng các hoạt chất ức chế tyrosinase có bằng chứng khoa học.
- Ngưng peel nếu da đang viêm hoặc có tổn thương hàng rào rõ rệt.
- Thiết lập phác đồ chống nắng nghiêm ngặt trước và sau peel.
3.3. Chuẩn bị cần thiết trước khi peel:
- Ngưng retinoid tại chỗ trước peel theo khuyến cáo chuyên môn.
- Tư vấn rõ cho bệnh nhân về nguy cơ PIH và kỳ vọng điều trị thực tế.
- Xác định peel chỉ là một phần hỗ trợ trong phác đồ điều trị nám tổng thể.
Nguồn tham khảo
- Fitzpatrick’s Dermatology in General Medicine. McGraw-Hill Education.
- American Academy of Dermatology (AAD). Chemical Peel Guidelines.
- Davis EC, Callender VD. Postinflammatory Hyperpigmentation: Etiology, Prevention, and Treatment. Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology.
- Springer. Chemical Peels and Other Resurfacing Techniques.
Elias PM, Feingold KR. Skin Barrier Function. Current Problems in Dermatology.
Tin nổi bật
TIN LIÊN QUAN
Đăng ký hợp tác kinh doanh
Vui lòng Đăng ký để nhận thông tin Chính sách bán hàng